Unit 1 Tiếng Anh lớp 8 sách Global Success xoay quanh chủ đề Leisure time (Thời gian rảnh rỗi) - một chủ đề gần gũi và thú vị với lứa tuổi học sinh. Qua unit này, các bạn sẽ học cách diễn đạt sở thích, mô tả hoạt động giải trí và biết cách mời bạn bè cùng tham gia các hoạt động yêu thích.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 8 kèm các cụm từ theo chủ đề và bài tập thực hành để giúp các bạn luyện tập và củng cố từ vựng.
Dưới đây là danh sách từ vựng trọng tâm trong Unit 1 kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ cụ thể giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.
1. balance (n) /ˈbæləns/: sự thăng bằng, sự cân bằng
Ví dụ: Snowboarding helps improve my balance. (Trượt tuyết bằng ván giúp tôi cải thiện khả năng giữ thăng bằng.)
2. bracelet (n) /ˈbreɪslət/: vòng đeo tay
Ví dụ: She made a pretty bracelet for her friend as a birthday gift. (Cô ấy làm một chiếc vòng tay xinh cho bạn để tặng sinh nhật.)
3. crazy (adj) /ˈkreɪzi/: rất thích, quá say mê
Ví dụ: My brother is crazy about doing puzzles every day. (Em trai tôi rất mê giải câu đố mỗi ngày.)
4. cruel (adj) /ˈkruːəl/: độc ác
Ví dụ: I think hunting is cruel because it hurts animals. (Tôi nghĩ săn bắn là tàn nhẫn vì nó làm hại động vật.)
5. detest (v) /dɪˈtest/: căm ghét
Ví dụ: I detest getting up late because I miss my morning exercise. (Tôi ghét dậy muộn vì tôi bỏ lỡ buổi tập thể dục buổi sáng.)
6. DIY (do-it-yourself) (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/: hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
Ví dụ: Trang loves DIY activities like making paper flowers and building dollhouses. (Trang thích các hoạt động DIY như làm hoa giấy và lắp mô hình nhà búp bê.)
7. fancy (v) /ˈfænsi/: mến, thích
Ví dụ: Do you fancy going to the cinema with us tonight? (Bạn có thích đi xem phim cùng chúng tôi tối nay không?)
8. fold (v) /fəʊld/: gấp, gập
Ví dụ: Sakura can fold paper into many shapes like flowers and birds. (Sakura có thể gấp giấy thành nhiều hình như hoa và chim.)
9. fond (adj) /fɒnd/: mến, thích
Ví dụ: My brother is fond of playing football with his friends. (Anh trai tôi rất thích chơi bóng đá với bạn bè.)
10. keen (adj) /kiːn/: say mê, ham thích
Ví dụ: Lan is keen on badminton and plays it almost every afternoon. (Lan rất thích cầu lông và chơi gần như mỗi buổi chiều.)
11. keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/: giữ liên lạc (với ai)
Ví dụ: I message my friends every day to keep in touch with them. (Tôi nhắn tin cho bạn bè mỗi ngày để giữ liên lạc.)
12. kit (n) /kɪt/: bộ đồ nghề
Ví dụ: Trang bought a knitting kit at the craft shop. (Trang mua một bộ dụng cụ đan len ở cửa hàng đồ thủ công.)
13. leisure (n) /ˈleʒə/: thời gian rảnh rỗi
Ví dụ: What do you usually do in your leisure time? (Bạn thường làm gì trong thời gian rảnh?)
14. message (v) /ˈmesɪdʒ/: gửi tin nhắn
Ví dụ: She messages her friends every evening after school. (Cô ấy nhắn tin cho bạn bè mỗi buổi tối sau giờ học.)
15. muscle (n) /ˈmʌsl/: cơ bắp
Ví dụ: Playing sports helps build strong muscles. (Chơi thể thao giúp tăng cường cơ bắp.)
16. origami (n) /ˌɒrɪˈɡɑːmi/: nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
Ví dụ: Origami is a Japanese art of folding paper into different shapes. (Origami là nghệ thuật gấp giấy của Nhật Bản tạo ra các hình dạng khác nhau.)
17. outdoors (adv) /ˌaʊtˈdɔːz/: ngoài trời
Ví dụ: Tom loves spending time outdoors, such as cycling or playing sports in the park. (Tom thích dành thời gian ngoài trời như đạp xe hay chơi thể thao trong công viên.)
18. prefer (v) /prɪˈfɜː/: thích hơn
Ví dụ: I prefer reading books to watching TV in my free time. (Tôi thích đọc sách hơn là xem TV trong thời gian rảnh.)
19. puzzle (n) /ˈpʌzl/: trò chơi câu đố / giải đố
Ví dụ: Mai does puzzles online every day because they are good for the brain. (Mai giải câu đố trực tuyến mỗi ngày vì chúng tốt cho não bộ.)
20. resort (n) /rɪˈzɔːt/: khu nghỉ dưỡng
Ví dụ: Eric goes to a ski resort with his parents every weekend. (Eric đến khu nghỉ trượt tuyết cùng bố mẹ mỗi cuối tuần.)
21. snowboarding (n) /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/: trượt tuyết bằng ván
Ví dụ: Eric loves snowboarding because it helps him stay healthy. (Eric thích trượt tuyết bằng ván vì nó giúp anh ấy khỏe mạnh.)
22. stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/: giữ dáng
Ví dụ: Playing sport twice a week helps me stay in shape. (Chơi thể thao hai lần mỗi tuần giúp tôi giữ dáng.)
Không chỉ học từ đơn lẻ, biết thêm các cụm từ theo từng nhóm chủ đề và các cách diễn đạt thông dụng sẽ giúp các bạn dùng tiếng Anh tự nhiên hơn. Các bạn cùng ghi chép lại để học nhé.
Ví dụ: She is keen on knitting in her free time. (Cô ấy say mê đan len vào thời gian rảnh.)
Ví dụ: He is fond of spending time outdoors with his friends. (Anh ấy thích dành thời gian ngoài trời với bạn bè.)
Ví dụ: My cousin is crazy about doing puzzles after school. (Anh họ tôi rất mê giải câu đố sau giờ học.)
Ví dụ: I am interested in making paper flowers at home. (Tôi hứng thú với việc làm hoa giấy ở nhà.)
Ví dụ: Eric is into snowboarding and goes to the ski resort every weekend. (Eric rất thích trượt tuyết bằng ván và đến khu nghỉ trượt tuyết mỗi cuối tuần.)
Ví dụ: I'm not interested in surfing the net all day. (Tôi không thích lướt mạng cả ngày.)
Ví dụ: She is not into cooking at all. (Cô ấy không thích nấu ăn chút nào.)
Ví dụ: I detest hunting because it is cruel to animals. (Tôi ghét săn bắn vì nó tàn nhẫn với động vật.)
Ví dụ: My cousin dislikes playing video games alone. (Anh họ tôi không thích chơi điện tử một mình.)
Ví dụ: I prefer doing DIY to watching TV at home. (Tôi thích làm đồ thủ công hơn xem TV ở nhà.)
Ví dụ: She loves to do DIY projects like making bracelets and paper flowers. (Cô ấy thích làm các dự án tự làm như vòng tay và hoa giấy.)
Ví dụ: Doing puzzles every day is good for your brain. (Giải câu đố mỗi ngày rất tốt cho não bộ.)
Ví dụ: Sakura loves doing origami in her leisure time. (Sakura thích gấp giấy origami vào thời gian rảnh.)
Ví dụ: I often surf the net to find new recipes and craft ideas. (Tôi thường lướt mạng để tìm công thức nấu ăn và ý tưởng thủ công mới.)
Ví dụ: Many teenagers message their friends to keep in touch. (Nhiều thanh thiếu niên nhắn tin cho bạn bè để giữ liên lạc.)
Ví dụ: We often play sports together in the park after school. (Chúng tôi thường chơi thể thao cùng nhau ở công viên sau giờ học.)
Ví dụ: Tom and his friends love going cycling near the lake. (Tom và bạn bè thích đạp xe gần hồ.)
Ví dụ: Eric goes snowboarding with his parents on weekends. (Eric đi trượt tuyết bằng ván cùng bố mẹ vào cuối tuần.)
Ví dụ: Tom usually hangs out with his friends at the park on Saturday afternoons. (Tom thường đi chơi với bạn bè ở công viên vào chiều thứ Bảy.)
Ví dụ: How do you spend your free time after school? (Bạn dành thời gian rảnh sau giờ học như thế nào?)
Ví dụ: What is your favourite leisure activity? (Hoạt động giải trí yêu thích của bạn là gì?)
Ví dụ: Doing puzzles can help improve your memory. (Giải câu đố có thể giúp cải thiện trí nhớ của bạn.)
Ví dụ: Playing sports regularly helps improve your physical health. (Chơi thể thao thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất.)
Ví dụ: DIY activities help students increase creativity. (Các hoạt động DIY giúp học sinh tăng khả năng sáng tạo.)
Ví dụ: Making your own things at home helps you save money. (Tự làm đồ ở nhà giúp bạn tiết kiệm tiền.)
Ví dụ: Playing badminton after school is a great way to reduce stress. (Chơi cầu lông sau giờ học là cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.)
Ví dụ: Playing sports helps build muscle strength in your arms and legs. (Chơi thể thao giúp tăng sức mạnh cơ bắp ở tay và chân.)
Ví dụ: Going cycling twice a week helps me stay in shape. (Đạp xe hai lần mỗi tuần giúp tôi giữ dáng.)
Ví dụ: Snowboarding is great for improving your balance. (Trượt tuyết bằng ván rất tốt để cải thiện khả năng thăng bằng.)
Ví dụ: I play football every week to keep fit. (Tôi chơi bóng đá mỗi tuần để giữ sức khỏe.)
Ví dụ: Surfing the net helps me learn computer skills. (Lướt mạng giúp tôi học kỹ năng máy tính.)
Ví dụ: Would you like to go to the cooking club with me this Sunday? (Bạn có muốn đến câu lạc bộ nấu ăn cùng tôi vào Chủ nhật này không?)
Ví dụ: Do you fancy going for a walk in the park this afternoon? (Bạn có thích đi dạo trong công viên chiều nay không?)
Ví dụ: Would you like to join us? - I'd love to. Thanks! (Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không? - Tôi rất sẵn lòng. Cảm ơn!)
Ví dụ: Do you fancy going cycling? That's great. Thanks! (Bạn có thích đi đạp xe không? - Hay đấy. Cảm ơn!)
Để kiểm tra xem mình đã nhớ được bao nhiêu từ vựng trong Unit 1, các bạn hãy thử sức với hai bài tập dưới đây nhé.
leisure - origami - muscle - resort - balance - kit - detest - fold - fancy - stay in shape
1. Sakura loves __________ because she can make flowers, birds, and fans with just a sheet of paper.
2. Eric goes to a ski __________ with his parents almost every weekend.
3. Playing sports twice a week helps me __________.
4. I __________ hunting because it is cruel to animals.
5. Trang went to the craft shop to buy a knitting __________.
6. What do you usually do in your __________ time after school?
7. Can you __________ this piece of paper in half for me, please?
8. Snowboarding is great for improving your __________.
9. Playing sports regularly helps build __________ strength.
10. Do you __________ going to the cinema with us on Saturday?
Đáp án:
1. origami
2. resort
3. stay in shape
4. detest
5. kit
6. leisure
7. fold
8. balance
9. muscle
10. fancy
1. I'm __________ about doing puzzles. I spend at least an hour on them every day.
cruel
crazy
fond
2. Tom enjoys spending time __________, such as cycling and playing football in the park.
indoors
online
outdoors
3. My sister is __________ on cooking. She wants to become a chef when she grows up.
keen
fancy
prefer
4. Many teenagers __________ their friends every day instead of calling them.
fold
message
balance
5. DIY activities help students __________ creativity and save money.
reduce
detest
increase
6. Would you like to __________ to the cooking club with me this Sunday?
going
went
go
7. I __________ reading books to watching TV in my free time.
fancy
prefer
keen
8. Doing origami helps Sakura relax and __________.
reduce stress
detest sport
stay cruel
9. My brother is __________ of playing football with his friends every Sunday.
keen
fond
crazy
10. Eric is __________ snowboarding and goes to the ski resort on weekends.
for
with
into
Đáp án
1. B - crazy
2. C - outdoors
3. A - keen
4. B - message
5. C - increase
6. C - go
7. B - prefer
8. A - reduce stress
9. B - fond
10. C - into
Hy vọng bài tổng hợp từ vựng Unit 1 Tiếng Anh lớp 8 chủ đề Leisure Time trên đây sẽ là tài liệu hữu ích cho các bạn trong quá trình học và ôn tập. Nắm chắc từ vựng sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi làm bài tập nghe, nói, đọc, viết trong các phần tiếp theo của Unit 1.
Các bạn hãy thử đặt thêm câu ví dụ với những từ mới và ôn lại thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn nhé!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ